Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hối thúc" (1)
hối thúc
Tiếng Anh
Động từurge
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
At the same time, it urged the UN and international organizations to address
Từ liên quan "hối thúc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hối thúc" (1)
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
At the same time, it urged the UN and international organizations to address
